zu Hause

/t͡suː ˈhaʊ̯zə/
ở nhà

Ich bleibe heute zu Hause.

Hôm nay tôi ở nhà.


thông thường

Nơi ở của một người, nơi mà họ sống và cảm thấy thoải mái nhất.

Sie arbeitet von zu Hause aus.

Cô ấy làm việc từ nhà.

Er fühlt sich zu Hause wohl.

Anh ấy cảm thấy thoải mái ở nhà.

Thường được sử dụng để chỉ nơi ở của một người hoặc nơi họ cảm thấy thoải mái.

Cụm từ kết hợp

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

heimischcụm từ
thuộc về nhà

Mẹo hay

Sử dụng 'zu Hause'

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ nơi ở của một người hoặc nơi họ cảm thấy thoải mái nhất.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'zu Hause' và 'daheim'

'zu Hause' thường được sử dụng để chỉ nơi ở của một người, trong khi 'daheim' có thể được sử dụng để chỉ nơi mà một người cảm thấy thoải mái nhất, không nhất thiết phải là nơi họ sống.

Nguồn gốc từ

Từ 'Haus' (nhà) và tiền tố 'zu' (towards) tạo thành cụm từ chỉ nơi ở của một người.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng để chỉ nơi ở của một người hoặc nơi họ cảm thấy thoải mái nhất. Có thể được sử dụng trong các ngữ cảnh như làm việc từ nhà, ở nhà, hoặc cảm thấy thoải mái ở một nơi nào đó.

Phân tích từ

zu
towards
prefix
+
Haus
nhà
root
+
e
định từ
suffix
Từ Điển Đức Việt