Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Đức Việt /
  4. ausmachen

ausmachen

/ˈaʊsˌmaχən/
tắt

Kannst du bitte das Licht ausmachen?

Anh có thể tắt đèn được không?


thông thường

Tắt, đóng, ngắt

Er hat den Fernseher ausgemacht.

Anh ấy đã tắt tivi.

Mach bitte die Tür aus, wenn du gehst.

Hãy đóng cửa khi anh đi nhé.

Thường dùng với các thiết bị điện, đèn, cửa, cửa sổ.

thông thường

Đóng, kết thúc, giải quyết

Wir müssen das Problem ausmachen.

Chúng ta phải giải quyết vấn đề này.

Der Streit ist endlich ausgemacht.

Cuộc tranh cãi đã kết thúc.

Dùng trong ngữ cảnh giải quyết vấn đề hoặc kết thúc một sự việc.

Cụm từ kết hợp

das Licht ausmachentắt đèndie Tür ausmachenđóng cửadas Problem ausmachengiải quyết vấn đề

Từ đồng nghĩa

abschaltenbeendenlösen

Từ trái nghĩa

anmachenöffnenbeginnen

Cụm từ liên quan

ausmachen könnencụm từ
có thể giải quyết
ausmachen wollencụm từ
muốn giải quyết

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Lưu ý rằng 'ausmachen' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Hãy chú ý đến từ ngữ đi kèm để hiểu chính xác nghĩa của nó.

Quy tắc vàng

Tắt thiết bị

Khi dùng với các thiết bị điện, 'ausmachen' thường có nghĩa là 'tắt'.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'aus' (từ tiền tố chỉ hướng ra ngoài) và 'machen' (làm).

Ghi chú sử dụng

Từ này thường dùng trong các hoạt động tắt, đóng hoặc giải quyết. Trong tiếng Việt, nó tương ứng với 'tắt', 'đóng' hoặc 'giải quyết' tùy theo ngữ cảnh.

Phân tích từ

aus
ra ngoài, ra khỏi
prefix
+
machen
làm
root
Từ Điển Đức Việt
और German→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।