als ob
như thểEr redet, als ob er alles wüsste.
Anh nói như thể anh biết tất cả.
Dùng để miêu tả một hành động hoặc tình huống mà người ta tưởng tượng hoặc giả định nó xảy ra, mặc dù thực tế không như vậy.
Sie benimmt sich, als ob nichts passiert wäre.
Cô ấy cư xử như thể không có gì xảy ra.
Er tut so, als ob er kein Problem hätte.
Anh giả vờ như thể anh không có vấn đề gì.
Thường được sử dụng để diễn tả một tình huống giả định hoặc một cách hành xử giả vờ.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Dùng 'als ob' để diễn tả một tình huống giả định hoặc giả vờ, không dùng để diễn tả sự thật.
Quy tắc vàng
Cấu trúc câu
Sau 'als ob' thường đi theo một mệnh đề phụ diễn tả tình huống giả định.
Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'als' (như) và 'ob' (nếu), tạo thành một cấu trúc ngữ pháp để diễn tả một tình huống giả định.
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong câu điều kiện giả định hoặc để diễn tả một hành động giả vờ.