allgemein bekannt
được biết đến rộng rãiDieses Lied ist allgemein bekannt.
Bài hát này được biết đến rộng rãi.
trang trọng
Được nhiều người biết đến, phổ biến trong xã hội.
Die Geschichte ist allgemein bekannt.
Câu chuyện này được biết đến rộng rãi.
Dieser Schauspieler ist allgemein bekannt.
Đạo diễn này được nhiều người biết đến.
Thường dùng để mô tả sự phổ biến của một người, vật, hoặc thông tin.
Cụm từ kết hợp
allgemein bekannt seinđược biết đến rộng rãi
Từ đồng nghĩa
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Dùng cho những thứ được nhiều người biết đến, không dùng cho những thứ hiếm hoặc ít người biết.
Nguồn gốc từ
Từ 'allgemein' có nghĩa là 'chung, phổ biến', còn 'bekannt' có nghĩa là 'được biết đến'.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để mô tả sự phổ biến của một người, vật, hoặc thông tin trong xã hội.
Phân tích từ
allgemein
chung, phổ biến
adjectivebekannt
được biết đến
adjectiveTừ Điển Đức Việt