allgemein bekannt

/alɡəˈmaɪ̯n bəˈkant/
được biết đến rộng rãi

Dieses Lied ist allgemein bekannt.

Bài hát này được biết đến rộng rãi.


trang trọng

Được nhiều người biết đến, phổ biến trong xã hội.

Die Geschichte ist allgemein bekannt.

Câu chuyện này được biết đến rộng rãi.

Dieser Schauspieler ist allgemein bekannt.

Đạo diễn này được nhiều người biết đến.

Thường dùng để mô tả sự phổ biến của một người, vật, hoặc thông tin.

Cụm từ kết hợp

allgemein bekannt seinđược biết đến rộng rãi

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng cho những thứ được nhiều người biết đến, không dùng cho những thứ hiếm hoặc ít người biết.

Nguồn gốc từ

Từ 'allgemein' có nghĩa là 'chung, phổ biến', còn 'bekannt' có nghĩa là 'được biết đến'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả sự phổ biến của một người, vật, hoặc thông tin trong xã hội.

Phân tích từ

allgemein
chung, phổ biến
adjective
+
bekannt
được biết đến
adjective
Từ Điển Đức Việt