Wetter
thời tiếtHeute ist das Wetter schön.
Hôm nay thời tiết đẹp.
chung
Thời tiết, bao gồm các yếu tố như nhiệt độ, mưa, gió, và ánh nắng.
Das Wetter in Berlin ist oft wechselhaft.
Thời tiết ở Berlin thường thay đổi nhiều.
Thường được sử dụng để nói về điều kiện khí tượng hiện tại hoặc dự báo.
Cụm từ kết hợp
Mẹo hay
Định nghĩa chính
'Wetter' thường được sử dụng để nói về thời tiết hiện tại hoặc dự báo thời tiết.
Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Đức, có nguồn gốc từ tiếng Đức trung cổ 'weder' (thời tiết).
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Đức, 'Wetter' luôn được viết hoa vì nó là một danh từ.
Từ Điển Đức Việt