Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Đức Việt /
  4. Verliebtheit

Verliebtheit

/fɛɐ̯ˈliːpthaɪ̯t/
sự say mê

Sie spürte eine tiefe Verliebtheit in seinen Augen.

Cô ấy cảm thấy sự say mê sâu sắc trong mắt anh ấy.


thông thường

Trạng thái hoặc cảm xúc của một người đang say mê, thường liên quan đến tình yêu hoặc sự hứng thú mạnh mẽ với ai đó.

Die Verliebtheit zwischen den beiden war offensichtlich.

Sự say mê giữa hai người đó rất rõ ràng.

Seine Verliebtheit in sie war unübersehbar.

Sự say mê của anh ấy với cô ấy không thể che giấu được.

Thường được sử dụng để mô tả tình trạng hứng thú tình cảm hoặc tình yêu ban đầu.

Cụm từ kết hợp

tiefe Verliebtheitsự say mê sâu sắcplötzliche Verliebtheitsự say mê đột ngột

Từ đồng nghĩa

LiebeVerliebtheitHingezogenheitSchwärmerei

Từ trái nghĩa

AbneigungGleichgültigkeitHass

Cụm từ liên quan

sich verliebencụm từ
say mê
Verliebtheit auskostencụm từ
tận hưởng sự say mê

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh lãng mạn

Từ này thường được sử dụng để mô tả tình trạng hứng thú tình cảm hoặc tình yêu ban đầu, đặc biệt là trong mối quan hệ lãng mạn.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với 'Liebe'

'Verliebtheit' mô tả trạng thái ban đầu của tình yêu, còn 'Liebe' là tình yêu lâu dài và sâu sắc.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ động từ 'verlieben' (say mê) và hậu tố '-theit' (trạng thái).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng để mô tả tình trạng hứng thú tình cảm hoặc tình yêu ban đầu, đặc biệt là trong mối quan hệ lãng mạn.

Phân tích từ

verlieben
say mê
root
+
-theit
trạng thái
suffix
Từ Điển Đức Việt
और German→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।