Trockenheit
khô khanDie Trockenheit in diesem Sommer war extrem.
Khô khan trong mùa hè này rất nghiêm trọng.
chung
Trạng thái không có nước hoặc không có độ ẩm, thường liên quan đến thời tiết hoặc đất.
Die Trockenheit hat die Ernte stark beeinträchtigt.
Khô khan đã ảnh hưởng nghiêm trọng đến mùa màng.
In dieser Region herrscht oft Trockenheit.
Trong khu vực này thường có khô khan.
Thường dùng để mô tả thời tiết khô hạn hoặc đất khô.
Cụm từ kết hợp
extreme Trockenheitkhô khan nghiêm trọnganhaltende Trockenheitkhô khan kéo dàiTrockenheit im Sommerkhô khan trong mùa hè
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh thời tiết
Từ này thường dùng để mô tả thời tiết khô hạn hoặc đất khô.
Quy tắc vàng
Không dùng cho người
Từ này chỉ dùng cho thời tiết, đất hoặc môi trường, không dùng cho người.
Nguồn gốc từ
Từ 'trocken' (khô) + hậu tố '-heit' (tính chất), nghĩa là 'tính chất khô'.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh thời tiết, nông nghiệp hoặc môi trường.
Phân tích từ
trocken
khô
root-heit
tính chất
suffixTừ Điển Đức Việt