Dürre

/ˈdyːʁə/
sự khô hạn

Die Dürre hat die Ernte stark beeinträchtigt.

Sự khô hạn đã ảnh hưởng nghiêm trọng đến mùa màng.


trang trọng

Thời kỳ khô hạn, thiếu nước kéo dài gây ảnh hưởng đến nông nghiệp và môi trường.

Die Dürre in Afrika führt zu Hungersnöten.

Sự khô hạn ở châu Phi dẫn đến nạn đói.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh khí hậu học và nông nghiệp.

Cụm từ kết hợp

Dürreperiodekỳ khô hạnDürregebietkhu vực khô hạn

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dürre thường được sử dụng trong ngữ cảnh khí hậu học và nông nghiệp, không nên nhầm lẫn với 'Durst' (khát).

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Đức, từ 'dürr' có nghĩa là 'khô, cạn'.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng để mô tả hiện tượng khí hậu kéo dài gây ảnh hưởng nghiêm trọng.

Phân tích từ

dürr
khô
root
+
-e
hậu tố tạo danh từ
suffix
Từ Điển Đức Việt