Gelassenheit

/ɡəˈlasn̩haɪt/
sự bình tĩnh, sự thoải mái

Sie bewahrt in jeder Situation Gelassenheit.

Cô ấy giữ được sự bình tĩnh trong mọi tình huống.


trang trọng

Sự bình tĩnh, sự thoải mái, sự không lo lắng trong tâm trí

Seine Gelassenheit beeindruckte alle.

Sự bình tĩnh của anh ấy đã làm mọi người ngưỡng mộ.

Gelassenheit ist eine Tugend, die man üben sollte.

Sự bình tĩnh là một đức tính mà người ta nên tập luyện.

Gelassenheit thường được coi là một đặc điểm của người có tính cách ổn định và tự tin.

Cụm từ kết hợp

Gelassenheit bewahrengiữ sự bình tĩnhGelassenheit ausstrahlenphát ra sự bình tĩnh

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

Gelassenheit bewahrencụm từ
giữ sự bình tĩnh
Gelassenheit ausstrahlencụm từ
phát ra sự bình tĩnh

Mẹo hay

Sự khác biệt giữa Gelassenheit và Ruhe

Gelassenheit thường liên quan đến sự bình tĩnh trong tâm trí, trong khi Ruhe có thể chỉ sự yên tĩnh trong môi trường.

Quy tắc vàng

Sử dụng Gelassenheit trong các tình huống căng thẳng

Gelassenheit là một đặc điểm quan trọng trong các tình huống căng thẳng, giúp người ta giữ được sự tự kiểm soát và logic.

Nguồn gốc từ

Từ 'Gelassenheit' có nguồn gốc từ động từ 'gelassen' (bình tĩnh) và hậu tố '-heit' (tính chất).

Ghi chú sử dụng

Gelassenheit thường được sử dụng để mô tả sự bình tĩnh trong tâm trí, đặc biệt trong các tình huống căng thẳng hoặc khó khăn.

Phân tích từ

Gelassen
bình tĩnh
root
+
-heit
tính chất
suffix
Từ Điển Đức Việt