Adieu

/aˈdiː/
tạm biệt

Sie sagte Adieu und verließ den Raum.

Cô ấy nói tạm biệt và rời khỏi phòng.


trang trọng

Lời chào tạm biệt, thường được sử dụng trong các tình huống chính thức hoặc trong văn học.

Mit einem letzten Adieu schloss er die Tür hinter sich.

Với lời tạm biệt cuối cùng, anh ấy đóng cửa sau lưng mình.

Thường được sử dụng trong văn học hoặc các tình huống tạm biệt lâu dài.

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Sử dụng trong văn học

Từ này thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học hoặc các tình huống tạm biệt lâu dài.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Pháp, có nghĩa là 'tạm biệt'.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong văn học hoặc các tình huống tạm biệt lâu dài, chứ không phải trong cuộc sống hàng ngày.

Từ Điển Đức Việt