World Cup
vərld kʌpphrase★Trung cấpTừ vay mượn từ English World Cup
trang trọng
Giải đấu bóng đá quốc tế hàng đầu, diễn ra mỗi bốn năm, với các đội tuyển quốc gia tham gia tranh tài.
ब्राजील ने पांच बार विश्व कप जीता है।
Brazil đã vô địch World Cup năm lần.
💡
World Cup là giải đấu bóng đá quan trọng nhất thế giới, do FIFA tổ chức.
Cụm từ kết hợp
World Cup finaltrận chung kết World CupWorld Cup winnerđội vô địch World Cup
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
World Cup finalcụm từ
trận chung kết World Cup
World Cup trophycụm từ
cúp vô địch World Cup
💡Mẹo hay
Lưu ý về từ vựng
World Cup thường được viết hoa cả hai từ, và trong tiếng Việt là 'Cúp thế giới'.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh, kết hợp từ 'world' (thế giới) và 'cup' (cúp).
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng để chỉ giải đấu bóng đá quốc tế hàng đầu.
Phân tích từ
World
thế giới
rootCup
cúp
rootTừ Điển Hindi Việt