Women Bill

vīmən bīl
phraseTrung cấp
⚖️Luật
trang trọng

Một dự luật hoặc luật được ban hành để bảo vệ và tăng cường quyền lợi của phụ nữ trong xã hội

इस बिल के पारित होने से महिलाओं को कानूनी सुरक्षा मिलेगी

Sau khi dự luật này được thông qua, phụ nữ sẽ được bảo vệ pháp lý

💡

Thường được đề xuất để giải quyết các vấn đề liên quan đến quyền bình đẳng, bạo lực gia đình, hoặc quyền lao động của phụ nữ

Cụm từ kết hợp

Women Bill पारितthông qua Luật Bảo vệ Quyền của Phụ nữमहिलाओं के अधिकारों का संरक्षणbảo vệ quyền của phụ nữ

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

महिलाओं के अधिकारों का संरक्षणcụm từ
bảo vệ quyền của phụ nữ

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng cụm từ này khi nói về các dự luật hoặc luật liên quan đến quyền của phụ nữ.

Quy tắc vàng

Luật và chính sách

Luật này thường được đề xuất để bảo vệ quyền của phụ nữ trong các lĩnh vực như giáo dục, lao động, và chống bạo lực.

📖Nguồn gốc từ

Từ "bill" trong tiếng Anh có nghĩa là dự luật, và "women" là phụ nữ. Trong tiếng Hindi, nó được dịch là "महिलाओं का विधेयक" hoặc "महिलाओं का बिल".

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý để đề cập đến các dự luật hoặc luật liên quan đến quyền của phụ nữ.

Phân tích từ

Women
phụ nữ
root
+
Bill
dự luật
root
Từ Điển Hindi Việt