Waqf

wɑqf
nounTrung cấp
⚖️Luật
trang trọng

Quỹ từ thiện trong Hồi giáo, nơi tài sản được dành riêng cho mục đích từ thiện hoặc tôn giáo.

इस वक्फ़ में एक मस्जिद और एक अस्पताल बनाया गया है।

Quỹ từ thiện này đã xây dựng một nhà thờ Hồi giáo và một bệnh viện.

💡

Waqf là một khái niệm quan trọng trong luật Hồi giáo, nơi tài sản được dành riêng cho mục đích từ thiện hoặc tôn giáo.

Cụm từ kết hợp

waqf propertytài sản quỹ từ thiệnwaqf endowmentquỹ từ thiện

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

waqf propertycụm từ
tài sản quỹ từ thiện
waqf endowmentcụm từ
quỹ từ thiện

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý

Waqf thường được đề cập trong các văn bản pháp lý và tài liệu tôn giáo Hồi giáo.

Quy tắc vàng

Quyền sở hữu

Tài sản trong quỹ từ thiện không thể được bán hoặc chuyển nhượng, chỉ có thể được sử dụng cho mục đích từ thiện hoặc tôn giáo.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Ả Rập, có nghĩa là 'dừng lại' hoặc 'dành riêng'.

📝Ghi chú sử dụng

Waqf thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý và tôn giáo Hồi giáo.

Phân tích từ

waqf
dành riêng, từ thiện
root
Từ Điển Hindi Việt