Virat
vīratadjective★Trung cấp
trang trọng
vĩ đại, lớn lao, to lớn
वह एक विराट नेता था।
Anh ấy là một lãnh đạo vĩ đại.
विराट समुद्र के पार जाना मुश्किल है।
Đi qua biển vĩ đại là khó khăn.
💡
Thường dùng để mô tả kích thước lớn hoặc tầm vóc to lớn của một người hoặc vật.
Cụm từ kết hợp
विराट समुद्रbiển vĩ đạiविराट नेताlãnh đạo vĩ đại
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Từ này thường dùng để mô tả kích thước lớn hoặc tầm vóc to lớn của một người hoặc vật, không dùng để mô tả sự vĩ đại trong nghĩa trừu tượng.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc Sanskrit có nghĩa là 'to lớn, vĩ đại'.
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng để mô tả kích thước lớn hoặc tầm vóc to lớn của một người hoặc vật.
Từ Điển Hindi Việt