vaccine

vækˈsiːnTừ vay mượn từ Englishvaccine
vắc-xin

टीकाकरण स्वास्थ्य के लिए बहुत महत्वपूर्ण है।

Tiêm chủng rất quan trọng đối với sức khỏe.


Y học
chuyên ngành

Một loại thuốc được sử dụng để phòng ngừa bệnh bằng cách kích thích hệ miễn dịch của cơ thể tạo ra miễn dịch.

कोविड-19 के लिए कई टीके विकसित किए गए हैं।

Đã phát triển nhiều loại vắc-xin để phòng chống COVID-19.

Vắc-xin thường được tiêm vào cơ thể, nhưng cũng có thể được đưa vào cơ thể bằng cách uống hoặc hít.

Cụm từ kết hợp

vắc-xin COVID-19vắc-xin COVID-19tiêm vắc-xintiêm chủng

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Trong tiếng Việt, 'vắc-xin' và 'tiêm chủng' có thể được sử dụng thay thế nhau, nhưng 'tiêm chủng' thường được dùng để chỉ hành động tiêm.

Quy tắc vàng

Chữ viết

Từ 'vắc-xin' được viết với chữ 'v' thay vì 'vắc' trong tiếng Việt.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'vaccine', bắt nguồn từ tiếng Latinh 'vaccinus' (có liên quan đến bò), vì vắc-xin đầu tiên được phát triển từ bệnh đậu mùa bò.

Ghi chú sử dụng

Từ 'vắc-xin' được sử dụng rộng rãi trong tiếng Việt và thường được viết với chữ cái 'v' thay vì 'vắc'.

Từ Điển Hindi Việt