UCC

UCC
abbreviationTrung cấp
⚖️Luật
trang trọng

Bộ luật thương mại thống nhất của Hoa Kỳ, quy định các quy tắc về hợp đồng mua bán hàng hóa, thanh toán, và các giao dịch thương mại khác.

UCC Article 2 xử lý các hợp đồng mua bán hàng hóa.

Điều 2 của Luật thương mại thống nhất xử lý các hợp đồng mua bán hàng hóa.

💡

UCC là một bộ luật quan trọng trong luật thương mại Hoa Kỳ, áp dụng cho các giao dịch thương mại giữa các bang.

Cụm từ kết hợp

UCC Article 2Điều 2 của Luật thương mại thống nhấtUCC compliancetuân thủ Luật thương mại thống nhất

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

tuân thủ UCCcụm từ
tuân thủ các quy định của Luật thương mại thống nhất

💡Mẹo hay

Sử dụng trong văn bản pháp lý

Khi tham chiếu đến UCC trong văn bản pháp lý, hãy đảm bảo sử dụng đúng tên đầy đủ hoặc tên viết tắt phù hợp.

Quy tắc vàng

Quy định chính

UCC quy định các quy tắc về hợp đồng mua bán hàng hóa, thanh toán, và các giao dịch thương mại khác.

📖Nguồn gốc từ

Tên viết tắt của "Uniform Commercial Code" (Luật thương mại thống nhất) của Hoa Kỳ.

📝Ghi chú sử dụng

UCC thường được sử dụng trong các văn bản pháp lý và giao dịch thương mại để tham chiếu đến bộ luật này.

Phân tích từ

U
Uniform
prefix
+
CC
Commercial Code
suffix
Từ Điển Hindi Việt