tractor rally

trakṭar rali
phraseTrung cấpTừ vay mượn từ Englishtractor rally
thông thường

Một cuộc diễu hành công khai bằng xe kéo, thường được tổ chức để biểu tình hoặc ủng hộ một vấn đề chính trị hoặc xã hội.

किसान ट्रैक्टर रैली निकाल रहे हैं कृषि सुधारों के खिलाफ

Các nông dân đang tổ chức cuộc diễu hành bằng xe kéo để phản đối các cải cách nông nghiệp

💡

Thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị hoặc xã hội để biểu tình hoặc ủng hộ một vấn đề.

Cụm từ kết hợp

tractor rallycuộc diễu hành bằng xe kéoorganize a tractor rallytổ chức cuộc diễu hành bằng xe kéo

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

tractor paradecụm từ
cuộc diễu hành bằng xe kéo

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính trị

Từ này thường được sử dụng để mô tả các cuộc biểu tình hoặc ủng hộ bằng xe kéo.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'tractor' (xe kéo) và 'rally' (cuộc diễu hành).

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị hoặc xã hội để biểu tình hoặc ủng hộ một vấn đề.

Phân tích từ

tractor
xe kéo
root
+
rally
cuộc diễu hành
root
Từ Điển Hindi Việt