Thali

tʰaːliː
nounCơ bản
thông thường

Một bát hoặc đĩa lớn, thường bằng kim loại, được sử dụng để phục vụ và ăn các món ăn Ấn Độ truyền thống.

हमने एक बड़े थाली में सब्जियाँ और रोटी परोसी।

Chúng tôi đã phục vụ rau và bánh mì trên một thali lớn.

💡

Thali thường được sử dụng trong các bữa ăn gia đình hoặc các lễ hội.

Cụm từ kết hợp

thali mealbữa ăn thalisteel thalithali bằng kim loại

Từ đồng nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng thali

Thali thường được sử dụng để phục vụ các món ăn Ấn Độ như curry, dal, và bánh mì.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Hindi, có nguồn gốc từ tiếng Sanskrit 'thalī' (थली) có nghĩa là 'đĩa' hoặc 'bát'.

📝Ghi chú sử dụng

Thali thường được sử dụng để phục vụ nhiều món ăn cùng một lúc, đặc biệt là trong các bữa ăn Ấn Độ truyền thống.

Phân tích từ

thal
đĩa
root
+
ī
tính từ
suffix
Từ Điển Hindi Việt