T20
T20abbreviation★Trung cấp
Thể thao
Một dạng cricket trong đó mỗi đội chỉ có 20 overs để chơi.
T20 cricket trở nên phổ biến vì tính nhanh và hấp dẫn của nó.
Cricket T20 trở nên phổ biến vì tính nhanh và hấp dẫn của nó.
💡
T20 cricket là một dạng giải đấu cricket ngắn, thường được chơi trong các giải đấu quốc tế và nội địa.
Cụm từ kết hợp
T20 cricketcricket T20T20 World CupCúp thế giới cricket T20
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
IPLcụm từ
Indian Premier League, một giải đấu cricket T20 lớn ở Ấn Độ
💡Mẹo hay
T20 cricket
T20 cricket là một dạng giải đấu cricket nhanh và hấp dẫn, thường kéo dài khoảng 3-4 giờ.
📖Nguồn gốc từ
T20 là viết tắt của 'Twenty20', chỉ một trận đấu cricket kéo dài 20 overs.
📝Ghi chú sử dụng
T20 cricket là một dạng giải đấu cricket nhanh, thường được chơi trong các giải đấu quốc tế và nội địa.
Phân tích từ
T
Twenty
prefix20
20 overs
suffixTừ Điển Hindi Việt