stock market

ʃṭɔk mɑɾkɪt
phraseTrung cấp
💰Tài chính
trang trọng

Thị trường chứng khoán là nơi các cổ phiếu của các công ty được mua bán, nơi các nhà đầu tư có thể mua và bán cổ phiếu để kiếm lợi nhuận.

स्टॉक मार्केट में निवेश करने से पहले, आपको बाजार के रुझान और जोखिमों के बारे में जानना चाहिए।

Trước khi đầu tư vào thị trường chứng khoán, bạn cần phải biết về xu hướng thị trường và các rủi ro.

💡

Thị trường chứng khoán có thể bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố bao gồm kinh tế, chính trị và sự kiện toàn cầu.

Cụm từ kết hợp

stock market crashsự sụp đổ thị trường chứng khoánstock market indexchỉ số thị trường chứng khoánbull marketthị trường hồngbear marketthị trường xám

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

bull marketcụm từ
thị trường chứng khoán đang tăng
bear marketcụm từ
thị trường chứng khoán đang giảm

💡Mẹo hay

Lưu ý về từ vựng

Trong tiếng Việt, 'cổ phiếu' được gọi là 'stock' trong tiếng Anh, nhưng trong tiếng Việt, 'cổ phiếu' được gọi là 'chứng khoán'.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'stock' trong tiếng Anh có nghĩa là 'cổ phiếu', còn 'market' có nghĩa là 'thị trường'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, 'thị trường chứng khoán' là cách gọi chính thức và phổ biến nhất. Từ 'sàn giao dịch chứng khoán' cũng được sử dụng nhưng ít phổ biến hơn.

Từ Điển Hindi Việt