Semiconductor

semikɒndʌktər
nounTrung cấpTừ vay mượn từ Englishsemiconductor
💻Công nghệ
chuyên ngành

Chất bán dẫn là một vật liệu có khả năng dẫn điện nằm giữa chất dẫn và chất cách điện, thường được sử dụng trong các thiết bị điện tử như transistor và mạch tích hợp.

सemi-conductor उपकरणों में उपयोग किए जाने वाले महत्वपूर्ण घटक हैं।

Chất bán dẫn là thành phần quan trọng trong các thiết bị điện tử.

💡

Chất bán dẫn có thể được làm từ các nguyên tố như silic hoặc germanium.

Cụm từ kết hợp

semiconductor devicethiết bị bán dẫnsemiconductor industryngành công nghiệp bán dẫn

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

chất dẫncụm từ
chất dẫn điện
chất cách điệncụm từ
chất không dẫn điện

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'chất bán dẫn' không phải là chất dẫn điện hoàn toàn mà chỉ dẫn một phần.

Quy tắc vàng

Khai niệm cơ bản

Chất bán dẫn là nền tảng của công nghệ điện tử hiện đại.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'semiconductor' bắt nguồn từ tiếng Anh, kết hợp từ 'semi-' (nửa) và 'conductor' (chất dẫn điện).

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, từ 'chất bán dẫn' được sử dụng phổ biến hơn so với từ gốc tiếng Anh.

Phân tích từ

semi-
nửa
prefix
+
-conductor
chất dẫn điện
root
Từ Điển Hindi Việt