sanitizer

sænɪtaɪzər
nounTrung cấpTừ vay mượn từ Englishsanitizer
🏥Y học
trang trọng

Chất hoặc thiết bị dùng để tẩy trùng tay hoặc bề mặt, thường chứa cồn để tiêu diệt vi khuẩn và virus.

सैनिटाइज़र का उपयोग करके अपने हाथ साफ करें।

Hãy sử dụng chất tẩy trùng để làm sạch tay của bạn.

💡

Thường được sử dụng trong y tế và phòng chống dịch bệnh.

Cụm từ kết hợp

hand sanitizerchất tẩy trùng tayalcohol-based sanitizerchất tẩy trùng có cồn

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

tẩy trùngcụm từ
tiêu diệt vi khuẩn và virus

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Chất tẩy trùng tay hiệu quả chỉ khi sử dụng đúng cách và lượng đủ.

Quy tắc vàng

Lưu ý khi sử dụng

Tránh tiếp xúc với mắt và da bị thương khi sử dụng chất tẩy trùng.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'sanitizer' bắt nguồn từ 'sanitize' (tẩy trùng) và hậu tố '-er' (đồ dùng).

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, 'sanitizer' thường được dịch là 'chất tẩy trùng' hoặc 'chất khử trùng'.

Phân tích từ

sanitize
tẩy trùng
root
+
-er
đồ dùng
suffix
Từ Điển Hindi Việt