Rupee

rūpī
nounTrung cấp
trang trọng

Đơn vị tiền tệ chính của Ấn Độ, Pakistan, Nepal, Sri Lanka và một số quốc gia khác.

भारत में 500 रुपये का नोट बंद कर दिया गया है।

Ấn Độ đã ngừng lưu hành tờ 500 rupee.

💡

Tên gọi này có nguồn gốc từ tiếng Phạn 'रूप्य' (rūpya), có nghĩa là 'bạc'.

Cụm từ kết hợp

rupee notetờ rupeerupee valuegiá trị rupee

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

rupee notecụm từ
tờ tiền rupee
rupee valuecụm từ
giá trị của rupee

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Khi nói về tiền tệ Ấn Độ, hãy sử dụng 'rupee' thay vì 'rupees' khi chỉ một đơn vị.

Quy tắc vàng

Ký hiệu tiền tệ

Ký hiệu chính thức của rupee Ấn Độ là '₹', còn rupee Pakistan là '₨'.

📖Nguồn gốc từ

Từ 'rupee' bắt nguồn từ tiếng Phạn 'रूप्य' (rūpya), có nghĩa là 'bạc'. Nó được giới thiệu lần đầu tiên vào thế kỷ 16 bởi vua Sher Shah Suri ở Ấn Độ.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường được viết tắt là '₹' trong các giao dịch tài chính.

Phân tích từ

rup
bạc
root
+
-ee
đơn vị tiền tệ
suffix
Từ Điển Hindi Việt