Revdi

revḍī
nounTrung cấp
thông thường

Kẹo ngọt truyền thống của Ấn Độ, thường được làm từ gạo, đường và gia vị như hương vị.

माँ ने रेवड़ी बनाई है।

Mẹ đã làm kẹo ngọt.

💡

Revdi là một món ăn ngọt phổ biến trong các lễ hội Ấn Độ như Diwali.

Cụm từ kết hợp

रेवड़ी खानाăn kẹo ngọtरेवड़ी बनानाlàm kẹo ngọt

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

रेवड़ी का स्वादcụm từ
hương vị của kẹo ngọt

💡Mẹo hay

Lưu ý về cách dùng

Revdi thường được ăn trong các dịp lễ và là một món quà truyền thống.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Hindi, có nguồn gốc từ tiếng Sanskrit 'revati' (nghĩa là 'ngọt').

📝Ghi chú sử dụng

Revdi thường được phục vụ trong các dịp lễ và lễ hội ở Ấn Độ.

Từ Điển Hindi Việt