Repeal

rīpīl
verbTrung cấp
⚖️Luật
trang trọng

Hủy bỏ, bãi bỏ một luật hoặc quy định đã được thông qua trước đó.

संसद ने पुराने कानून को रद्द करने का निर्णय लिया।

Quốc hội đã quyết định bãi bỏ luật cũ.

💡

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý để chỉ việc hủy bỏ một đạo luật hoặc quy định.

Cụm từ kết hợp

repeal a lawbãi bỏ một đạo luậtrepeal a regulationbãi bỏ một quy định

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý

Từ 'repeal' thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý để chỉ việc hủy bỏ một đạo luật hoặc quy định.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'repeal' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'repealere', có nghĩa là 'hủy bỏ' hoặc 'thay thế'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, từ 'bãi bỏ' thường được sử dụng để diễn tả ý nghĩa tương tự.

Từ Điển Hindi Việt