quarantine
khu cách lyकोविड-19 के कारण, सरकार ने सभी अंतरराष्ट्रीय यात्रियों को 14 दिनों के लिए क्वारंटीन में रखने का निर्णय लिया।
Do chính phủ quyết định cách ly tất cả các du khách quốc tế trong 14 ngày vì COVID-19.
thời gian hoặc nơi mà người hoặc vật bị cách ly để ngăn chặn sự lây lan của bệnh truyền nhiễm.
क्वारंटीन के दौरान, लोगों को अपने घरों में रहना चाहिए और बाहर नहीं जाना चाहिए।
Trong thời gian cách ly, mọi người nên ở nhà và không ra ngoài.
Thường được sử dụng trong bối cảnh y tế và dịch bệnh.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Hãy sử dụng 'quarantine' trong ngữ cảnh y tế hoặc dịch bệnh, không dùng cho các tình huống khác.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 'quarantine' có nguồn gốc từ tiếng Ý 'quaranta giorni' (40 ngày), thời gian cách ly bắt buộc cho tàu thuyền vào cảng Venice trong thế kỷ 14 để ngăn chặn dịch bệnh.
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Việt, 'quarantine' thường được dịch là 'khu cách ly' hoặc 'thời gian cách ly'. Từ này được sử dụng rộng rãi trong bối cảnh y tế và dịch bệnh.