quarantine

/kʷɑːˈræn.tiːn/
nounTrung cấpTừ vay mượn từ Englishquarantine
trang trọng

thời gian hoặc nơi mà người hoặc vật bị cách ly để ngăn chặn sự lây lan của bệnh truyền nhiễm.

क्वारंटीन के दौरान, लोगों को अपने घरों में रहना चाहिए और बाहर नहीं जाना चाहिए।

Trong thời gian cách ly, mọi người nên ở nhà và không ra ngoài.

💡

Thường được sử dụng trong bối cảnh y tế và dịch bệnh.

Cụm từ kết hợp

quarantine rulesquy định cách lyquarantine periodthời gian cách ly

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Hãy sử dụng 'quarantine' trong ngữ cảnh y tế hoặc dịch bệnh, không dùng cho các tình huống khác.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'quarantine' có nguồn gốc từ tiếng Ý 'quaranta giorni' (40 ngày), thời gian cách ly bắt buộc cho tàu thuyền vào cảng Venice trong thế kỷ 14 để ngăn chặn dịch bệnh.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, 'quarantine' thường được dịch là 'khu cách ly' hoặc 'thời gian cách ly'. Từ này được sử dụng rộng rãi trong bối cảnh y tế và dịch bệnh.

Từ Điển Hindi Việt