Pran Pratishtha
praːn prət̪ɪʃt̪ʰənoun★Trung cấp
trang trọng
Lễ khánh thành một tượng thần, đền thờ hoặc một vật thể thần thánh trong Hindu giáo.
Pran Pratishtha ke baad, mandir mein aarti shuru hui.
Sau lễ khánh thành, lễ bái đã bắt đầu trong đền.
💡
Thường được thực hiện bởi một bậc thầy hoặc linh mục Hindu.
Cụm từ kết hợp
Pran Pratishtha samarohlễ khánh thànhPran Pratishtha vidhilễ khánh thành
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
murti sthapanacụm từ
lễ khánh thành tượng thần
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Chỉ sử dụng trong ngữ cảnh tôn giáo Hindu, không dùng cho các lễ khánh thành thế tục.
📖Nguồn gốc từ
Từ 'Pran' có nghĩa là 'linh hồn' hoặc 'sinh lực', và 'Pratishtha' có nghĩa là 'lễ khánh thành' hoặc 'lễ cúng dường'.
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh tôn giáo Hindu, đặc biệt là khi khánh thành một tượng thần mới.
Phân tích từ
Pran
linh hồn, sinh lực
rootPratishtha
lễ khánh thành
rootTừ Điển Hindi Việt