plasma

plazmā
nounTrung cấpTừ vay mượn từ Englishplasma
🏥Y học
Y tế

Phần lỏng của máu, chứa các thành phần như nước, protein, và các chất điện giải, không bao gồm các tế bào máu.

प्लाज्मा दान जीवन बचा सकता है।

Huyết tương có thể cứu mạng.

💡

Trong y học, huyết tương được sử dụng trong việc chữa bệnh, chuyển máu, và nghiên cứu sinh học.

💻Công nghệ
chuyên ngành

Trạng thái vật chất của một chất khi nó được ion hóa, có tính dẫn điện.

प्लाज्मा टीवी स्क्रीन में उपयोग किया जाता है।

Màn hình plasma được sử dụng trong các TV plasma.

💡

Trong công nghệ, plasma được sử dụng trong các thiết bị như TV plasma, đèn plasma, và các quá trình công nghiệp.

Cụm từ kết hợp

plasma donationhuyết tươngplasma screenmàn hình plasma

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

plasma donationcụm từ
huyết tương
plasma TVcụm từ
tivi plasma

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh y học

Khi nói về huyết tương, thường liên quan đến việc chuyển máu hoặc chữa bệnh.

Quy tắc vàng

Phân biệt giữa plasma y học và plasma công nghệ

Plasma trong y học liên quan đến máu, trong khi plasma trong công nghệ liên quan đến các thiết bị điện tử.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'plasma', bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'plásma' có nghĩa là 'được hình thành'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, 'plasma' thường được dùng trong ngữ cảnh y học và công nghệ.

Phân tích từ

plasma
trạng thái vật chất hoặc phần lỏng của máu
root
Từ Điển Hindi Việt