PFI
PFIabbreviation★Trung cấp
💰Tài chính
trang trọng
Mô hình hợp tác giữa chính phủ và các nhà đầu tư tư nhân để tài trợ và quản lý các dự án cơ sở hạ tầng.
Chính phủ đã sử dụng PFI để xây dựng các tuyến đường sắt mới.
Chính phủ đã sử dụng PFI để xây dựng các tuyến đường sắt mới.
💡
PFI thường được sử dụng trong các dự án cơ sở hạ tầng lớn như đường sắt, cầu cống, bệnh viện và trường học.
Cụm từ kết hợp
PFI modelmô hình PFIPFI projectdự án PFI
Từ đồng nghĩa
💡Mẹo hay
Sử dụng PFI
PFI thường được sử dụng trong các dự án cơ sở hạ tầng lớn như đường sắt, cầu cống, bệnh viện và trường học.
📖Nguồn gốc từ
Từ viết tắt của 'Private Finance Initiative' (Khởi xướng Tài chính Tư nhân).
📝Ghi chú sử dụng
PFI thường được sử dụng trong các dự án cơ sở hạ tầng lớn để giảm bớt gánh nặng tài chính cho chính phủ.
Phân tích từ
P
Private (Tư nhân)
prefixFI
Finance Initiative (Khởi xướng Tài chính)
suffixTừ Điển Hindi Việt