pehelwān
pehelwānMột người tập luyện và tham gia đấu vật truyền thống, thường liên quan đến các cuộc thi thể lực và sức mạnh.
Pehelwān ko kūḍī aur dāṅḍ se ladai karne ke liye train karte hain.
Võ sĩ được huấn luyện để chiến đấu với gậy và kiếm.
Từ này thường liên quan đến các cuộc thi đấu vật truyền thống ở Nam Á.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh thể thao
Từ 'pehelwān' thường được sử dụng để mô tả những người tham gia đấu vật truyền thống, đặc biệt là trong các cuộc thi thể lực.
⚡Quy tắc vàng
Không nhầm lẫn với 'kushtī'
'Pehelwān' và 'kushtī' đều liên quan đến đấu vật, nhưng 'pehelwān' thường chỉ những người chuyên nghiệp hoặc tham gia các cuộc thi.
📖Nguồn gốc từ
Từ tiếng Hindi 'pehelwān' có nguồn gốc từ tiếng Ba Tư 'pahlavān', có nghĩa là 'võ sĩ' hoặc 'người mạnh mẽ'.
📝Ghi chú sử dụng
Từ này thường được sử dụng để mô tả những người tham gia đấu vật truyền thống, đặc biệt là trong các cuộc thi thể lực.