parliament
parliamentnoun★Trung cấpTừ vay mượn từ English parliament
trang trọng
quốc hội, cơ quan lập pháp của một quốc gia
संसद में नए कानून पारित किए गए।
Quốc hội đã thông qua các luật mới.
💡
Từ này thường dùng để chỉ cơ quan lập pháp tối cao của một quốc gia, bao gồm các thành viên được bầu cử.
Cụm từ kết hợp
parliamentary systemhệ thống nghị việnparliamentary democracychế độ dân chủ nghị viện
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
संसद भवनcụm từ
toà nhà quốc hội
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Trong tiếng Hindi, 'संसद' (sansad) là từ chính thức, trong khi 'parliament' được sử dụng trong các văn bản tiếng Anh và tiếng Anh Ấn Độ.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh 'parliament', có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'parlement', có nghĩa là 'thảo luận' hoặc 'thảo luận công khai'.
📝Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Hindi, từ 'संसद' (sansad) là từ chính thức để chỉ quốc hội, trong khi 'parliament' là từ mượn từ tiếng Anh được sử dụng trong các văn bản chính thức và tiếng Anh Ấn Độ.
Từ Điển Hindi Việt