paper leak

pepər lik
phraseTrung cấp
trang trọng

Sự rò rỉ đề thi trước khi thi, gây bất lợi cho sinh viên và hệ thống giáo dục.

पेपर लीक के कारण परीक्षा रद्द कर दी गई।

Đề thi bị rò rỉ nên cuộc thi đã bị hủy.

💡

Thường liên quan đến việc rò rỉ đề thi trước khi thi, gây ảnh hưởng đến tính công bằng của kỳ thi.

Cụm từ kết hợp

paper leak scandalscandal rò rỉ đề thi

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

exam leakcụm từ
rò rỉ đề thi

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng cho trường hợp rò rỉ đề thi, không dùng cho việc rò rỉ thông tin khác.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'paper' (đề thi) và 'leak' (rò rỉ).

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh giáo dục và pháp lý để mô tả việc rò rỉ đề thi trước khi thi.

Phân tích từ

paper
đề thi
root
+
leak
rò rỉ
root
Từ Điển Hindi Việt