paper leak
rò rỉ đề thiपेपर लीक होने से छात्रों को नुकसान होता है।
Rò rỉ đề thi gây hại cho sinh viên.
trang trọng
Sự rò rỉ đề thi trước khi thi, gây bất lợi cho sinh viên và hệ thống giáo dục.
पेपर लीक के कारण परीक्षा रद्द कर दी गई।
Đề thi bị rò rỉ nên cuộc thi đã bị hủy.
Thường liên quan đến việc rò rỉ đề thi trước khi thi, gây ảnh hưởng đến tính công bằng của kỳ thi.
Cụm từ kết hợp
paper leak scandalscandal rò rỉ đề thi
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Dùng cho trường hợp rò rỉ đề thi, không dùng cho việc rò rỉ thông tin khác.
Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh 'paper' (đề thi) và 'leak' (rò rỉ).
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh giáo dục và pháp lý để mô tả việc rò rỉ đề thi trước khi thi.
Phân tích từ
paper
đề thi
rootleak
rò rỉ
rootTừ Điển Hindi Việt