Oxygen

ɒkˈsɪdʒən
nounTrung cấpTừ vay mượn từ Englishoxygen
chung

Một chất khí vô màu, vô vị, vô hương, cần thiết cho sự sống của hầu hết các sinh vật.

Thực vật sử dụng oxy trong quá trình hô hấp.

Cây thực vật sử dụng oxy trong quá trình hô hấp.

💡

Oxy là một phần quan trọng của không khí, chiếm khoảng 21% thể tích của không khí.

Cụm từ kết hợp

các hợp chất oxycác hợp chất oxythiếu oxythiếu oxy

Từ đồng nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng trong y tế

Oxy được sử dụng rộng rãi trong y tế để hỗ trợ hô hấp cho bệnh nhân.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'oxygenium', từ 'oxys' (nghĩa là 'chất axit') và 'gennan' (nghĩa là 'sinh ra').

📝Ghi chú sử dụng

Oxy thường được sử dụng trong y tế, công nghiệp và khoa học.

Từ Điển Hindi Việt