Neet
nītnoun★Trung cấp
thông thường
người thất nghiệp, thường là thanh niên, không có việc làm và không tiếp tục học tập
Neet लोग अक्सर अपने घर में ही रहते हैं।
Người thất nghiệp thường ở nhà.
💡
Thường dùng để chỉ thanh niên không có việc làm và không tiếp tục học tập.
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Từ này thường dùng để chỉ thanh niên, không dùng cho người lớn tuổi.
📖Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 'Not in Education, Employment, or Training' (không học, không làm việc, không đào tạo).
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng để chỉ tình trạng xã hội của thanh niên không có việc làm và không tiếp tục học tập.
Từ Điển Hindi Việt