mask

mɑːsk
nounTrung cấp
thông thường

Một vật dụng che mặt, thường làm bằng vải, giấy hoặc vật liệu khác, được sử dụng để bảo vệ hoặc che giấu khuôn mặt.

वह मास्क पहनकर बाहर गया।

Anh ấy đi ra ngoài với mặt nạ.

💡

Mặt nạ thường được sử dụng để bảo vệ sức khỏe, đặc biệt là trong thời đại đại dịch.

🏥Y học
chuyên ngành

Trong y học, mặt nạ được sử dụng để bảo vệ khỏi vi khuẩn và virus.

डॉक्टरों को मास्क पहनना चाहिए।

Bác sĩ nên đeo mặt nạ.

💡

Mặt nạ y tế là một thiết bị bảo vệ quan trọng trong các bệnh viện và phòng khám.

thông thường

Trong trang điểm, mặt nạ có thể đề cập đến các sản phẩm chăm sóc da hoặc trang trí khuôn mặt.

वह एक सुंदर मास्क लगाकर आई।

Cô ấy đến với một mặt nạ trang điểm đẹp.

💡

Mặt nạ trang điểm thường được sử dụng để cải thiện vẻ ngoài.

Cụm từ kết hợp

मास्क पहननाđeo mặt nạमास्क उतारनाbỏ mặt nạमास्क लगानाáp dụng mặt nạ

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

मास्क पहननाcụm từ
đeo mặt nạ
मास्क उतारनाcụm từ
bỏ mặt nạ

💡Mẹo hay

Sử dụng mặt nạ đúng cách

Mặt nạ nên được đeo kín khuôn mặt và thay đổi thường xuyên để đảm bảo hiệu quả.

Quy tắc vàng

Bảo vệ sức khỏe

Đeo mặt nạ là một trong những cách hiệu quả nhất để bảo vệ bản thân khỏi các bệnh truyền nhiễm.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'mask' được mượn vào tiếng Hindi và tiếng Việt, ban đầu có nghĩa là vật dụng che mặt.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Hindi, từ 'mask' thường được sử dụng để chỉ các vật dụng che mặt, đặc biệt là trong bối cảnh y tế hoặc trang điểm.

Phân tích từ

mask
mặt nạ
root
Từ Điển Hindi Việt