lumpy

lʌmpi
adjectiveTrung cấp
thông thường

Có nhiều gò, không đều hoặc có những phần nổi lên.

इस दही में लंपियाँ हैं, इसे मत खाओ।

Sữa chua này có nhiều gò, đừng ăn.

💡

Thường dùng để mô tả bề mặt không đều hoặc chất lượng kém.

Cụm từ kết hợp

lumpy texturebề mặt có nhiều gòlumpy surfacebề mặt không đều

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh

Thường dùng để mô tả bề mặt hoặc chất lượng kém, ví dụ: 'lumpy texture' (bề mặt có nhiều gò).

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'lumpy' có nguồn gốc từ 'lump' (gò, khối).

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả bề mặt hoặc chất lượng kém.

Từ Điển Hindi Việt