lockdown

lɒkdaʊn
nounTrung cấpTừ vay mượn từ Englishlockdown
🏥Y học
trang trọng

sự phong tỏa toàn diện, bao gồm việc đóng cửa các cơ sở công cộng, hạn chế di chuyển và tập trung để ngăn chặn sự lây lan của dịch bệnh hoặc tình trạng khẩn cấp khác.

लॉकडाउन के दौरान सभी स्कूल और ऑफिस बंद रहे।

Trong thời gian phong tỏa, tất cả các trường học và văn phòng đều đóng cửa.

💡

Thường được áp dụng trong các tình huống khẩn cấp y tế như đại dịch.

⚖️Luật
trang trọng

sự hạn chế nghiêm ngặt về di chuyển và hoạt động để bảo vệ an ninh hoặc ngăn chặn sự xâm nhập.

जेल में लॉकडाउन के दौरान कैदियों को उनके सेल में ही रहना पड़ता है।

Trong thời gian phong tỏa ở nhà tù, tù nhân phải ở trong phòng giam của họ.

💡

Thường được sử dụng trong các cơ sở giam giữ hoặc khu vực an ninh cao.

Cụm từ kết hợp

lockdown measuresbiện pháp phong tỏalockdown restrictionsnhững hạn chế phong tỏa

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

lockdown modecụm từ
chế độ phong tỏa

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Hãy sử dụng 'lockdown' khi nói về các biện pháp phong tỏa toàn diện, đặc biệt là trong các tình huống khẩn cấp y tế hoặc an ninh.

Quy tắc vàng

Phong tỏa toàn diện

'Lockdown' thường liên quan đến việc đóng cửa tất cả các cơ sở công cộng và hạn chế di chuyển để ngăn chặn sự lây lan của dịch bệnh hoặc tình trạng khẩn cấp khác.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'lockdown' ban đầu được sử dụng trong các nhà tù để chỉ việc đóng cửa tất cả các cửa và ngăn chặn mọi hoạt động. Sau đó, nó được mở rộng để chỉ các biện pháp phong tỏa toàn diện trong các tình huống khẩn cấp.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, 'lockdown' thường được dịch thành 'sự phong tỏa' hoặc 'phong tỏa toàn diện'. Nó được sử dụng rộng rãi trong ngữ cảnh y tế và an ninh.

Phân tích từ

lock
đóng
root
+
down
xuống
suffix
Từ Điển Hindi Việt