kisan protest

kisaːn protest
phraseTrung cấp phản đối của nông dân
trang trọng

Phản đối hoặc biểu tình của nông dân để yêu cầu quyền lợi, cải thiện điều kiện lao động hoặc phản đối chính sách của chính phủ.

किसानों ने खाद्य मूल्य वृद्धि के खिलाफ हड़ताल की।

Nông dân đã đình công phản đối sự tăng giá thực phẩm.

💡

Thường liên quan đến vấn đề đất đai, giá cả nông sản, hoặc chính sách nông nghiệp.

Cụm từ kết hợp

kisan protestphản đối của nông dânkisan movementphong trào nông dân

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

kisan andolancụm từ
phong trào nông dân

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Kisan protest thường liên quan đến vấn đề nông nghiệp và chính sách của chính phủ.

📖Nguồn gốc từ

Kisan (किसान) có nghĩa là 'nông dân' trong tiếng Hindi, và protest (प्रदर्शन) là từ mượn từ tiếng Anh có nghĩa 'phản đối, biểu tình'.

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính trị hoặc xã hội để mô tả các cuộc biểu tình của nông dân.

Phân tích từ

kisan
nông dân
root
+
protest
phản đối, biểu tình
loanword
Từ Điển Hindi Việt