Looking up...
Một biện pháp hạn chế di chuyển của công chúng, được chính phủ hoặc cơ quan quản lý áp dụng để kiểm soát tình hình khẩn cấp, như dịch bệnh hoặc bạo loạn.
जनता कर्फ्यू के दौरान सभी दुकानें बंद रहेंगी।
Trong thời gian giải tỏa công cộng, tất cả các cửa hàng đều sẽ đóng cửa.
Thường được áp dụng trong các tình huống khẩn cấp như dịch bệnh, bạo loạn hoặc thiên tai.
Janta Curfew thường được áp dụng trong các tình huống khẩn cấp và không nên sử dụng trong các tình huống bình thường.
Janta Curfew là một biện pháp pháp lý và phải được chính phủ hoặc cơ quan quản lý áp dụng.
Từ 'Janta' (công chúng) + 'Curfew' (giải tỏa). 'Curfew' là từ mượn từ tiếng Anh, ban đầu có nghĩa là 'giải tỏa' trong tiếng Anh cổ.
Thường được sử dụng trong các tình huống khẩn cấp như dịch bệnh hoặc bạo loạn để kiểm soát tình hình.