inflation
sự tăng giáमुद्रास्फीति के कारण सभी वस्तुएँ महंगी हो गई हैं।
Do sự tăng giá, tất cả hàng hóa đều trở nên đắt đỏ.
Tài chính
chuyên ngành
Tăng giá chung của hàng hóa và dịch vụ trong một nền kinh tế trong một thời gian dài, thường dẫn đến giảm giá trị tiền tệ.
इस वर्ष मुद्रास्फीति दर 8% तक पहुंच गई है।
Tỷ lệ tăng giá trong năm nay đã lên đến 8%.
Thường được đo bằng chỉ số giá tiêu dùng (CPI).
Cụm từ kết hợp
inflation ratetỷ lệ tăng giáhyperinflationsự tăng giá quá mức
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sự khác biệt giữa tăng giá và lạm phát
Tăng giá là hiện tượng bình thường trong nền kinh tế, còn lạm phát là khi tăng giá quá nhanh và không kiểm soát được.
Quy tắc vàng
Việc đo lường tăng giá
Tăng giá thường được đo bằng chỉ số giá tiêu dùng (CPI) hoặc chỉ số giá sản xuất (PPI).
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 'inflation' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'inflatio' nghĩa là 'sự phồng to'.
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Việt, từ 'tăng giá' thường được dùng để chỉ hiện tượng này trong cuộc sống hàng ngày.
Từ Điển Hindi Việt