hijab

hijābTừ vay mượn từ Arabichijab
khăn che đầu

उसे अपनी हिजाब पहनने में बहुत गर्व है।

Cô ấy rất tự hào khi mặc khăn che đầu của mình.


trang trọng

Một mảnh vải hoặc khăn che đầu, thường được phụ nữ Hồi giáo mặc để che khuất tóc và cổ, biểu thị sự tôn kính và tuân theo giáo luật Hồi giáo.

हिजाब पहनना एक धार्मिक और सांस्कृतिक प्रथा है।

Mặc hijab là một phong tục tôn giáo và văn hóa.

Hijab thường được làm từ vải nhẹ và có nhiều kiểu dáng khác nhau, tùy thuộc vào văn hóa và lựa chọn cá nhân.

Cụm từ kết hợp

hijab पहननाmặc khăn che đầuhijab उतारनाbỏ khăn che đầu

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Hijab thường được sử dụng trong ngữ cảnh tôn giáo và văn hóa, không nên sử dụng để chỉ các loại khăn che đầu thông thường.

Quy tắc vàng

Tôn trọng văn hóa

Khi nói về hijab, hãy tôn trọng ý nghĩa văn hóa và tôn giáo của nó.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Ả Rập (حجاب) có nghĩa là 'vách ngăn' hoặc 'màn che'.

Ghi chú sử dụng

Hijab không chỉ là một vật dụng mà còn là một biểu tượng văn hóa và tôn giáo. Nó có ý nghĩa khác nhau tùy theo văn hóa và tôn giáo.

Phân tích từ

hijāb
màn che
root
Từ Điển Hindi Việt