hijāb
hijābnoun★Trung cấp
trang trọng
một loại khăn che đầu hoặc quần áo che toàn thân, thường được phụ nữ Hồi giáo mặc để tuân thủ các quy định tôn giáo
इस्लाम में हिजाब पहनना एक धार्मिक कर्तव्य माना जाता है
Trong Hồi giáo, việc mặc hijab được xem là một nghĩa vụ tôn giáo
💡
Hijab thường được mặc bởi phụ nữ Hồi giáo, nhưng cũng có thể được mặc bởi phụ nữ theo các tôn giáo khác như Kitô giáo hoặc Do Thái giáo.
Cụm từ kết hợp
हिजाब पहननाmặc khăn che đầuहिजाब उतारनाbỏ khăn che đầu
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
हिजाब पहननाcụm từ
mặc khăn che đầu
हिजाब उतारनाcụm từ
bỏ khăn che đầu
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Hijab thường được mặc bởi phụ nữ Hồi giáo, nhưng cũng có thể được mặc bởi phụ nữ theo các tôn giáo khác.
📖Nguồn gốc từ
Từ tiếng Ả Rập (حجاب) có nghĩa là 'vải che' hoặc 'vải che khuôn mặt'.
📝Ghi chú sử dụng
Hijab thường được mặc bởi phụ nữ Hồi giáo, nhưng cũng có thể được mặc bởi phụ nữ theo các tôn giáo khác như Kitô giáo hoặc Do Thái giáo.
Từ Điển Hindi Việt