hijāb

hijāb
khuôn mặt che

वह हिजाब पहनकर बाहर गई

Cô ấy đi ra ngoài mặc khăn che đầu


trang trọng

một loại khăn che đầu hoặc quần áo che toàn thân, thường được phụ nữ Hồi giáo mặc để tuân thủ các quy định tôn giáo

इस्लाम में हिजाब पहनना एक धार्मिक कर्तव्य माना जाता है

Trong Hồi giáo, việc mặc hijab được xem là một nghĩa vụ tôn giáo

Hijab thường được mặc bởi phụ nữ Hồi giáo, nhưng cũng có thể được mặc bởi phụ nữ theo các tôn giáo khác như Kitô giáo hoặc Do Thái giáo.

Cụm từ kết hợp

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Hijab thường được mặc bởi phụ nữ Hồi giáo, nhưng cũng có thể được mặc bởi phụ nữ theo các tôn giáo khác.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Ả Rập (حجاب) có nghĩa là 'vải che' hoặc 'vải che khuôn mặt'.

Ghi chú sử dụng

Hijab thường được mặc bởi phụ nữ Hồi giáo, nhưng cũng có thể được mặc bởi phụ nữ theo các tôn giáo khác như Kitô giáo hoặc Do Thái giáo.

Từ Điển Hindi Việt