For Individuals|For Teachers
Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

hijāb

hijāb
noun★Trung cấp
trang trọng

một loại khăn che đầu hoặc quần áo che toàn thân, thường được phụ nữ Hồi giáo mặc để tuân thủ các quy định tôn giáo

इस्लाम में हिजाब पहनना एक धार्मिक कर्तव्य माना जाता है

Trong Hồi giáo, việc mặc hijab được xem là một nghĩa vụ tôn giáo

💡

Hijab thường được mặc bởi phụ nữ Hồi giáo, nhưng cũng có thể được mặc bởi phụ nữ theo các tôn giáo khác như Kitô giáo hoặc Do Thái giáo.

Cụm từ kết hợp

हिजाब पहननाmặc khăn che đầuहिजाब उतारनाbỏ khăn che đầu

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

हिजाब पहननाcụm từ
mặc khăn che đầu
हिजाब उतारनाcụm từ
bỏ khăn che đầu

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Hijab thường được mặc bởi phụ nữ Hồi giáo, nhưng cũng có thể được mặc bởi phụ nữ theo các tôn giáo khác.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Ả Rập (حجاب) có nghĩa là 'vải che' hoặc 'vải che khuôn mặt'.

📝Ghi chú sử dụng

Hijab thường được mặc bởi phụ nữ Hồi giáo, nhưng cũng có thể được mặc bởi phụ nữ theo các tôn giáo khác như Kitô giáo hoặc Do Thái giáo.

Từ Điển Hindi Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →