G20

G20
nounTrung cấpTừ vay mượn từ EnglishG20
💰Tài chính
trang trọng

Một nhóm gồm 19 quốc gia và Liên minh châu Âu, đại diện cho các nền kinh tế lớn nhất trên thế giới, tập trung vào các vấn đề kinh tế, tài chính và thương mại toàn cầu.

G20 đã tổ chức hội nghị hàng năm để thảo luận về các vấn đề kinh tế toàn cầu.

G20 đã tổ chức hội nghị hàng năm để thảo luận về các vấn đề kinh tế toàn cầu.

💡

G20 bao gồm các quốc gia như Hoa Kỳ, Trung Quốc, Nhật Bản, Đức, và các nền kinh tế lớn khác.

Cụm từ kết hợp

G20 SummitHội nghị G20G20 membersCác thành viên G20

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

G20 Summitcụm từ
Hội nghị G20
G20 memberscụm từ
Các thành viên G20

💡Mẹo hay

Tên gọi

G20 là tên viết tắt của 'Group of 20', đại diện cho 19 quốc gia và Liên minh châu Âu.

Quy tắc vàng

Quy tắc sử dụng

G20 thường được sử dụng trong các bài báo, bài phát biểu chính trị và các cuộc thảo luận về kinh tế toàn cầu.

📖Nguồn gốc từ

Tên được hình thành từ 'Group of 20' (Nhóm 20), đại diện cho 19 quốc gia và Liên minh châu Âu.

📝Ghi chú sử dụng

G20 là một tổ chức quan trọng trong việc giải quyết các vấn đề kinh tế toàn cầu, bao gồm các vấn đề như tăng trưởng kinh tế, ổn định tài chính và thương mại.

Phân tích từ

G
Group
prefix
+
20
20
suffix
Từ Điển Hindi Việt