Farmer

fɑːrmər
nounCơ bản
trang trọng

Người làm việc trong nông nghiệp, chủ yếu trồng trọt hoặc nuôi trồng.

किसान खेत में फसल उगाते हैं।

Nông dân trồng cây trồng trong ruộng.

💡

Thường liên quan đến việc trồng trọt hoặc chăn nuôi.

Cụm từ kết hợp

kisanngười nông dânkhetinông nghiệp

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

kisan sammancụm từ
vinh danh nông dân

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Trong tiếng Hindi, 'kisan' là từ thông dụng hơn 'farmer'.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'farmer' có nguồn gốc từ tiếng Anh trung cổ 'fermer', có nghĩa là 'người thuê đất'.

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Hindi, từ 'kisan' thường được sử dụng để chỉ người nông dân.

Từ Điển Hindi Việt