EWS

EWS
abbreviationTrung cấp
⚖️Luật
trang trọng

EWS là viết tắt của 'Economically Weaker Section', chỉ các đơn vị nhà ở được cung cấp cho những người có thu nhập thấp.

The government has launched a new EWS housing scheme.

Chính phủ đã khởi động một chương trình nhà ở mới dành cho EWS.

💡

EWS là một chương trình chính sách nhà ở của Ấn Độ để hỗ trợ người nghèo.

Cụm từ kết hợp

EWS flatscăn hộ EWSEWS housing schemechương trình nhà ở EWS

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

EWS flatscụm từ
căn hộ kinh tế

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

EWS chỉ áp dụng cho các chương trình nhà ở chính thức của chính phủ Ấn Độ.

Quy tắc vàng

Chính sách nhà ở

EWS là một phần của các chính sách hỗ trợ người nghèo ở Ấn Độ.

📖Nguồn gốc từ

Viết tắt của 'Economically Weaker Section' trong tiếng Anh.

📝Ghi chú sử dụng

EWS thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính sách nhà ở của Ấn Độ.

Phân tích từ

E
Economically
prefix
+
WS
Weaker Section
suffix
Từ Điển Hindi Việt