EVM

EVM
abbreviationTrung cấp
💻Công nghệ
chuyên ngành

Máy tính điện tử được sử dụng trong bầu cử để ghi nhận và tính toán kết quả bầu cử.

EVMs được sử dụng để tăng cường tính minh bạch và hiệu quả của quá trình bầu cử.

EVMs được sử dụng để tăng cường tính minh bạch và hiệu quả của quá trình bầu cử.

💡

EVMs thường được sử dụng trong các quốc gia như Ấn Độ để đảm bảo tính minh bạch và chống gian lận trong bầu cử.

Cụm từ kết hợp

EVMsmáy tính điện tử

Từ đồng nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng EVMs

EVMs được sử dụng để tăng cường tính minh bạch và hiệu quả của quá trình bầu cử.

📖Nguồn gốc từ

Từ viết tắt của 'Electronic Voting Machine' (Máy Bầu Cử Điện Tử).

📝Ghi chú sử dụng

EVMs được sử dụng rộng rãi trong các quốc gia như Ấn Độ để đảm bảo tính minh bạch và hiệu quả của quá trình bầu cử.

Phân tích từ

E
Electronic
prefix
+
V
Voting
prefix
+
M
Machine
prefix
Từ Điển Hindi Việt