double mutant
dʌbl mjuːtəntnoun★Trung cấpTừ vay mượn từ English double mutant
🏥Y học
chuyên ngành
Một biến thể của virus hoặc sinh vật có hai đột biến riêng biệt, thường làm cho nó trở nên nguy hiểm hơn hoặc có khả năng lây lan mạnh hơn.
Scientists are studying the double mutant strain to understand its behavior.
Các nhà khoa học đang nghiên cứu biến thể kép để hiểu hành vi của nó.
💡
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh của vi rút hoặc sinh vật có hai đột biến khác nhau.
Cụm từ kết hợp
double mutant strainbiến thể kép
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
biến thể képcụm từ
double mutant
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Dùng cho các biến thể có hai đột biến riêng biệt, không dùng cho các đột biến đơn lẻ.
⚡Quy tắc vàng
Ngữ cảnh y học
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh của vi rút hoặc sinh vật có hai đột biến khác nhau.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh 'double' ( kép) và 'mutant' (đột biến), được sử dụng trong y học để mô tả các biến thể có hai đột biến.
📝Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh của vi rút hoặc sinh vật có hai đột biến khác nhau.
Phân tích từ
double
kép
prefixmutant
đột biến
rootTừ Điển Hindi Việt