Diya

diyā
nounCơ bản
trang trọng

Một loại đèn nhỏ làm bằng đất sét hoặc kim loại, thường dùng dầu hoặc mỡ để đốt, thường được sử dụng trong các nghi lễ Hindu, đặc biệt là trong lễ Diwali.

दीपावली के दौरान घरों में दीयों की रोशनी देखी जाती है

Trong lễ Diwali, ta thường thấy ánh sáng của những đèn dầu ở các ngôi nhà

💡

Diya là một phần quan trọng trong các nghi lễ Hindu, đặc biệt là trong lễ Diwali, biểu tượng cho ánh sáng và sự thắng lợi của ánh sáng trước bóng tối.

Cụm từ kết hợp

दीप जलानाđốt đènदीप की रोशनीánh sáng của đèn

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

दीपावलीcụm từ
lễ Diwali

💡Mẹo hay

Sử dụng trong nghi lễ

Diya thường được sử dụng trong các nghi lễ Hindu, đặc biệt là trong lễ Diwali, biểu tượng cho ánh sáng và sự thắng lợi của ánh sáng trước bóng tối.

📖Nguồn gốc từ

Từ tiếng Hindi, có nguồn gốc từ tiếng Sanskrit 'dīpa' (दीप) có nghĩa là 'ánh sáng' hoặc 'đèn'.

📝Ghi chú sử dụng

Diya thường được sử dụng trong các nghi lễ Hindu, đặc biệt là trong lễ Diwali, biểu tượng cho ánh sáng và sự thắng lợi của ánh sáng trước bóng tối.

Phân tích từ

दी
ánh sáng
root
+
या
đèn
suffix
Từ Điển Hindi Việt