Delta

delta
nounTrung cấpTừ vay mượn từ Englishdelta
trang trọng

Delta là một khu vực đất hình tam giác được hình thành bởi các sông lớn chảy vào biển.

गंगा नदी का डेल्टा भारत में स्थित है।

Delta sông Ganges nằm ở Ấn Độ.

💡

Thường được tìm thấy ở các vùng ven biển nơi các sông lớn chảy vào biển.

Cụm từ kết hợp

delta của sôngdelta của sôngđất deltađất delta

Từ đồng nghĩa

💡Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Delta thường được sử dụng để mô tả các khu vực đất hình tam giác được hình thành bởi các sông lớn chảy vào biển.

📖Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Hy Lạp 'δέλτα' (delta), là chữ cái thứ tư trong bảng chữ cái Hy Lạp, được sử dụng để mô tả hình dạng tam giác của các khu vực delta.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong địa lý và khoa học tự nhiên để mô tả các khu vực đất hình tam giác được hình thành bởi các sông lớn.

Từ Điển Hindi Việt