Covishield
kɔvɪʃiːldnoun★Trung cấpTừ vay mượn từ English Covishield
🏥Y học
chuyên ngành
Một loại vắc-xin COVID-19 được phát triển bởi Oxford-AstraZeneca, được sử dụng để phòng ngừa bệnh COVID-19.
Covishield वैक्सीन को विश्व स्वास्थ्य संगठन द्वारा मंजूर किया गया है।
Vắc-xin Covishield đã được Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) phê duyệt.
💡
Tên thương mại của vắc-xin ChAdOx1 nCoV-19, được sản xuất tại Ấn Độ.
Cụm từ kết hợp
tiêm vắc-xin Covishieldtiêm vắc-xin Covishieldliên quan đến Covishieldliên quan đến Covishield
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
tiêm vắc-xincụm từ
tiêm vắc-xin
phòng ngừa COVID-19cụm từ
phòng ngừa COVID-19
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Khi nói về vắc-xin này, hãy sử dụng tên chính thức 'Covishield' để tránh nhầm lẫn với tên gốc AstraZeneca.
📖Nguồn gốc từ
Tên thương mại của vắc-xin COVID-19 phát triển bởi Oxford-AstraZeneca, được sản xuất tại Ấn Độ.
📝Ghi chú sử dụng
Tên này thường được sử dụng để chỉ vắc-xin COVID-19 được sản xuất tại Ấn Độ, khác với tên gốc AstraZeneca.
Từ Điển Hindi Việt